Cicuta verosa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây độc cần nước: Tên một loài thực vật thân thảo, sống lâu năm, có độc tính cao, thường mọc ở các khu vực đầm lầy ẩm ướt. Đây là tên khoa học của loài cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cicuta verosa contains a powerful neurotoxin. (Cây độc cần nước chứa một chất độc thần kinh mạnh.)
- The marsh is overgrown with Cicuta verosa. (Khu đầm lầy mọc đầy cây độc cần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học hoặc y học: Tên gọi chính thức được sử dụng trong phân loại thực vật học hoặc khi thảo luận về các loại độc tố thực vật.
- The study focused on the toxic alkaloids in Cicuta verosa. (Nghiên cứu tập trung vào các ancaloit độc trong cây độc cần nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Water hemlock: Tên tiếng Anh thông thường của .
- Cicuta: Tên chi thực vật, bao gồm một số loài có đặc điểm tương tự.
- Độc cần: Tên gọi chung cho các loài cây độc thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Water hemlock: Cần độc nước (tên thông dụng).
- Spotted cowbane: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Lưu ý
- là một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Khi sử dụng, nó thường được viết in nghiêng () theo quy ước viết tên loài trong văn bản khoa học.
Noun
- cây độc cần nước